PNG JPG BMP TIFF SVG
Aspose.BarCode  for Python via .NET
Code 16K

Mã vạch Code 16K trong Python via .NET

Tạo và quét Mã vạch Code 16K trong Python bằng API Aspose.BarCode phía máy chủ cho Python via .NET API

Giới thiệu về ký hiệu Code 16K

Code 16K, do Ted Williams phát triển vào năm 1989, là một hệ thống ký hiệu xếp chồng dựa trên Mã 128. Nó cung cấp một giải pháp đơn giản và hiệu quả để in và giải mã mã vạch nhiều hàng. Mỗi biểu tượng có thể chứa từ 2 đến 16 hàng, với 5 ký tự ASCII trên mỗi hàng và có thể nối nhiều biểu tượng. Code 16K hỗ trợ bộ ký tự ASCII hoàn chỉnh và cho phép mã hóa mật độ dữ liệu cao. Với kích thước X tối thiểu là 0,02 sm, nó có thể được đọc bằng máy quét laser hoặc CCD đã sửa đổi. Code 16K tìm các ứng dụng cần có các biểu tượng nhỏ gọn, chẳng hạn như trong chăm sóc sức khỏe, cung cấp thông tin quan trọng trong một không gian nhỏ.

Tính năng của Code 16K

  • Dung lượng dữ liệu cao: Code 16K cung cấp dung lượng dữ liệu cao với khả năng chứa tối đa 16 hàng và 5 ký tự ASCII trên mỗi hàng. Có thể nối nhiều ký hiệu, cho phép mã hóa tối đa 8.025 ký tự ASCII hoặc 16.050 chữ số.
  • In và quét đơn giản hóa: Code 16K sử dụng thiết kế ký hiệu xếp chồng , cho phép nhiều hàng dữ liệu trong một ký hiệu mã vạch. Điều này cho phép trình bày thông tin cô đọng theo cách có cấu trúc và hiệu quả.

Ứng dụng:

  • Hồ sơ y tế: Code 16K có thể được sử dụng để mã hóa thông tin bệnh nhân, chẳng hạn như hồ sơ y tế, trong một mã vạch nhỏ gọn. Điều này giúp theo dõi dữ liệu bệnh nhân một cách hiệu quả và chính xác, đơn giản hóa quy trình quản lý và truy xuất hồ sơ.
  • Quản lý thuốc: Code 16K có thể được sử dụng để dán nhãn hộp đựng thuốc, cho phép đưa vào các chi tiết quan trọng như tên thuốc, hướng dẫn liều lượng, ngày hết hạn và số lô. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý thuốc hợp lý, đảm bảo quản lý chính xác và kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả.
  • Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm và chẩn đoán: Trong cài đặt chẩn đoán và phòng thí nghiệm, Code 16K có thể được sử dụng để mã hóa xét nghiệm đơn đặt hàng, nhận dạng mẫu vật và các thông tin liên quan khác. Điều này cho phép giảm lỗi, nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và cải thiện hiệu quả tổng thể của quy trình làm việc.

Code 16K được thiết kế để cung cấp giải pháp nhỏ gọn và hiệu quả để mã hóa nhiều hàng dữ liệu. Nhờ dung lượng dữ liệu cao và quá trình quét đơn giản hóa, nó đã được áp dụng rộng rãi cho các nhiệm vụ tự động hóa chăm sóc sức khỏe, chẳng hạn như quản lý thuốc, xét nghiệm chẩn đoán và phòng thí nghiệm, cũng như duy trì hồ sơ y tế. Tuy nhiên, việc sử dụng nó trong những năm gần đây đã giảm bớt để nhường chỗ cho các tiêu chuẩn mã vạch tiên tiến và mạnh mẽ hơn.